Bản dịch của từ 遘会 trong tiếng Việt

遘会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

遘会 (Động từ)

gòu huì
01

Gặp nhau, hội ngộ, tụ họp; gặp gỡ bất ngờ hoặc có hẹn trước để gặp mặt

1.相逢;聚会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thoả thuận, hợp ý, nương theo sở thích hoặc ý kiến của ai; bám theo để được lợi

2.投合;攀附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘会

gòu

huì

Các từ liên quan

遘奸
遘屯
遘恶
遘患
会丧
会串
会事
遘
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
Hình thái radical:
⿺,辶,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép