Bản dịch của từ 遘奸 trong tiếng Việt
遘奸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
遘奸 (Động từ)
【gòu jiān】
01
Làm chuyện gian trá, làm việc phi pháp, hành động phản nghịch
犹作奸。做奸逆不法之事。遘,通“构”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘奸
gòu
遘
jiān
奸
Các từ liên quan
遘会
遘屯
遘恶
遘患
奸不厮欺,俏不厮瞒
奸不厮瞒,俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坸
㗕
搆
夠
傋
購
訽
䃓
煹
㨌
㝤
构
遂
迨
逿
逛
辿
䢪
遥
䢢
遫
遢
遭
迕
嗵
傸
榵
𠍠
禒
獊
䣹
雊
楄
裘
煥
㨬
