Bản dịch của từ 遘屯 trong tiếng Việt

遘屯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

遘屯 (Danh từ)

gòu tún
01

Gặp phải cảnh khó khăn, nguy khốn; chỉ trạng thái gặp vận rủi hay gian nan.

遇屯卦,屯卦为难,故指遭难。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘屯

gòu

tún

Các từ liên quan

遘会
遘奸
遘恶
遘患
屯丁
屯乱
屯云
屯亨
屯亶
遘
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
Hình thái radical:
⿺,辶,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép