Bản dịch của từ 遘患 trong tiếng Việt

遘患

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

遘患 (Động từ)

gòu huàn
01

Gây rối loạn, làm loạn; hành động phá hoại, gây bất hòa.

作乱。遘,通“构”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘患

gòu

huàn

Các từ liên quan

遘会
遘奸
遘屯
遘恶
患吏
患咎
患处
患失
患子
遘
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
Hình thái radical:
⿺,辶,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép