Bản dịch của từ 遘愍 trong tiếng Việt

遘愍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

遘愍 (Động từ)

gòu mǐn
01

Gặp phải tình cảnh khó khăn, rơi vào cảnh khốn cùng

2.遭遇忧患。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gặp phải điều thương cảm, bi thương; cũng viết là “遘闵”.

1.亦作“遘闵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gặp phải chuyện tang tóc của cha mẹ, chịu cảnh mất mát lớn về thân nhân gần

3.特指遭遇父母之丧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘愍

gòu

mǐn

Các từ liên quan

遘会
遘奸
遘屯
遘恶
愍书
愍伤
愍儒乡
愍册
遘
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
Hình thái radical:
⿺,辶,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép