Bản dịch của từ 遘迕 trong tiếng Việt
遘迕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
遘迕 (Động từ)
【gòu wǔ】
01
Làm loạn, gây rối, nổi loạn (thường dùng trong văn viết hoặc cổ văn)
2.谓作乱。遘,通“构”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gặp phải sự bất đồng, mâu thuẫn hoặc xung đột; tương tự như 'đối đầu' hoặc 'bất hòa' trong giao tiếp hoặc quan hệ
1.亦作“遘忤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘迕
gòu
遘
wù
迕
Các từ liên quan
遘会
遘奸
遘屯
遘恶
迕意
迕拒
迕指
迕物
迕犯
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坸
㗕
搆
夠
傋
購
訽
䃓
煹
㨌
㝤
构
遂
迨
逿
逛
辿
䢪
遥
䢢
遫
遢
遭
迕
嗵
傸
榵
𠍠
禒
獊
䣹
雊
楄
裘
煥
㨬
