Bản dịch của từ 遘际 trong tiếng Việt
遘际
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
遘际 (Động từ)
【gòu jì】
01
Gặp phải, trải qua điều không may hoặc khó khăn.
犹遭际。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘际
gòu
遘
jì
际
Các từ liên quan
遘会
遘奸
遘屯
遘恶
际会风云
际可
际地蟠天
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坸
㗕
搆
夠
傋
購
訽
䃓
煹
㨌
㝤
构
遂
迨
逿
逛
辿
䢪
遥
䢢
遫
遢
遭
迕
嗵
傸
榵
𠍠
禒
獊
䣹
雊
楄
裘
煥
㨬
