Bản dịch của từ 遘难 trong tiếng Việt
遘难
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
遘难 (Động từ)
【gòu nán】
01
Kết thành thù hận, tạo nên mối oán giận sâu sắc giữa các bên.
1.结成怨仇。遘,通“构”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gặp phải tai nạn hoặc thảm họa bất ngờ, thường là điều không may.
2.遭遇灾难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遘难
gòu
遘
nán
难
Các từ liên quan
遘会
遘奸
遘屯
遘恶
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 冓, 𢔵, 𧽝, 姤, 𨔸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,冓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一丨フ丨一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
坸
㗕
搆
夠
傋
購
訽
䃓
煹
㨌
㝤
构
遂
迨
逿
逛
辿
䢪
遥
䢢
遫
遢
遭
迕
嗵
傸
榵
𠍠
禒
獊
䣹
雊
楄
裘
煥
㨬
