Bản dịch của từ 遙 trong tiếng Việt
遙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
遙 (Tính từ)
【yáo】
01
Vượt qua "lắc".
(形聲。从辵(chuò))
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý nghĩa ban đầu giống nhau
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lâu rồi
時間長
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Vượt qua "Yao". Quyến rũ; xinh đẹp.
通「姚」。妖豔;美好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Vượt qua "lắc".
通「搖」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
