Bản dịch của từ 遛食儿 trong tiếng Việt
遛食儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
遛食儿 (Động từ)
【liú shí ér】
01
Đi dạo sau khi ăn để giúp tiêu hóa (thói quen đi bộ nhẹ nhàng sau bữa ăn)
饭后散步,以助消化。。如:「吃饱了,遛食儿去。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遛食儿
liú
遛
shí
食
ér
儿
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˊ, ㄌㄧㄡˋ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 溜, 蹓, 𨖻
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙀
㽌
鷚
溜
霤
鎦
翏
馏
餾
陸
陆
塯
䢩
迮
遅
迕
适
迿
迻
逪
逐
遶
遍
迍
䙴
䐕
寙
塙
鲐
蛖
辐
禕
䩗
載
𠙧
瑔
遛食
逗遛
遛狗服务
遛狗
遛鸟
遛弯
遛马
遛弯儿
遛早儿
