Bản dịch của từ 遛马 trong tiếng Việt
遛马
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
遛马 (Động từ)
【liù mǎ】
01
Dắt ngựa đi rong (dắt ngựa đi thong thả một lúc để nó hồi sức)
牵着马慢慢走,使马解除疲劳或减轻病势
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遛马
liú
遛
mǎ
马
Các từ liên quan
遛弯
遛弯儿
遛搭
遛早
遛早儿
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 溜, 蹓, 𨖻
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙀
㽌
鷚
溜
霤
鎦
翏
馏
餾
陸
陆
塯
䢩
迮
遅
迕
适
迿
迻
逪
逐
遶
遍
迍
䙴
䐕
寙
塙
鲐
蛖
辐
禕
䩗
載
𠙧
瑔
遛狗
遛鸟
遛弯
遛马
遛弯儿
遛早儿
遛食
逗遛
遛狗服务
