Bản dịch của từ 遞 trong tiếng Việt
遞

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
遞 (Động từ)
(Hình thanh) Gốc nghĩa: luân phiên, thay phiên nhau như bánh xe quay (giúp nhớ: đệ đệ, lần lượt nối tiếp)
(形聲。从辵(chuò),虒(sī)聲。本義:輪流;交替)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lần lượt, thay phiên nhau làm việc (như trong câu 'đệ thay, đệ đổi')
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Áp giải, hộ tống (như áp giải phạm nhân, đưa đi)
押送。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chuyển phát, giao nhận qua các trạm bưu điện (nhớ: đệ vận chuyển hàng hóa qua trạm)
特指通過驛站傳遞公文、貨物等
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Truyền, đưa, chuyển giao (như truyền tay nhau, chuyền tay nhau)
傳;傳送。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
遞 (Danh từ)
Trạm bưu điện, nơi tiếp nhận và chuyển phát thư từ, hàng hóa (như 'đệ phủ' là trạm bưu điện)
驛站。
Xe hoặc ngựa dùng để vận chuyển thư từ, hàng hóa qua các trạm bưu điện (như 'đệ mã' là ngựa đưa thư)
驛車;驛馬
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 逝, 𨘬, 𨕑, 𨔛, 𨔄, 𨓠, 𨓝, 𨒾, 遰, 遆, 逓, 递
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,虒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一フノ一フノフ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
