Bản dịch của từ 遞 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋdithanh huyền

(Động từ)

01

(Hình thanh) Gốc nghĩa: luân phiên, thay phiên nhau như bánh xe quay (giúp nhớ: đệ đệ, lần lượt nối tiếp)

(形聲。从辵(chuò),虒(sī)聲。本義:輪流;交替)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lần lượt, thay phiên nhau làm việc (như trong câu 'đệ thay, đệ đổi')

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Áp giải, hộ tống (như áp giải phạm nhân, đưa đi)

押送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chuyển phát, giao nhận qua các trạm bưu điện (nhớ: đệ vận chuyển hàng hóa qua trạm)

特指通過驛站傳遞公文、貨物等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Truyền, đưa, chuyển giao (như truyền tay nhau, chuyền tay nhau)

傳;傳送。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Trạm bưu điện, nơi tiếp nhận và chuyển phát thư từ, hàng hóa (như 'đệ phủ' là trạm bưu điện)

驛站。

Ví dụ
02

Xe hoặc ngựa dùng để vận chuyển thư từ, hàng hóa qua các trạm bưu điện (như 'đệ mã' là ngựa đưa thư)

驛車;驛馬

Ví dụ
遞
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
逝, 𨘬, 𨕑, 𨔛, 𨔄, 𨓠, 𨓝, 𨒾, 遰, 遆, 逓, 递
Hình thái radical:
⿺,辶,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一フノ一フノフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép