Bản dịch của từ 遠 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

(Tính từ)

yuǎn
01

Khoảng cách rất dài; không gần

距离很长的;不近的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yuǎn
01

Vượt qua; vượt khỏi

超越;超出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遠
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
𨖸, 𢕱, 逺, 远
Hình thái radical:
⿺,辶,袁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép