Bản dịch của từ 遡 trong tiếng Việt
遡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
遡 (Động từ)
Đồng âm với “愬”, nghĩa là trình bày, tố cáo, kể lại sự việc (tố = tố cáo, trình bày).
通“愬”。诉说。《字彙補•辵部》:“遡,與愬通,訴告也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hướng về phía trước, đối diện, như “tố” mặt trời để đón ánh sáng (tố = hướng về, đối diện).
向着;面对。《洪武正韻•暮韻》:“遡,向也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đón tiếp, tiếp đón ai đó, như “tố” khách đến nhà (tố = đón tiếp).
迎。《六書故•人九》:“遡,迎歬也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng nghĩa với “㴑 (泝)”: ngược dòng nước mà đi lên, như cá bơi ngược dòng để về nguồn (dễ nhớ như câu ca dao “cá bơi ngược dòng tìm về tổ”).
同“㴑(泝)”。逆流而上。《玉篇•辵部》:“遡,逆流而上。與源同。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Truy tìm nguồn cội, nguyên nhân của sự việc, như khi ta “tố” lại chuyện xưa để hiểu rõ hơn (tố = truy tố, truy nguyên).
追溯,寻求事物本源。宋劉昌詩《蘆浦筆記•叙》:“凡先儒之訓傳,歷代之故實,文字之訛舛,地理之遷變,皆得遡其源而循其流。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
