ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
遡波
Bảng phân tích âm vị 遡
Sù
Sóng chảy ngược/ sóng ngược dòng (sóng di chuyển theo hướng ngược lại với dòng nước)
逆流的波浪。
sù
遡
bō
波
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép