ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
遡洄
Bảng phân tích âm vị 遡
Sù
Ngược dòng, đi ngược chiều nước (thuyền, cá) — ý nghĩa bóng: chống lại xu hướng
逆流而上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sù
遡
huí
洄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép