Bản dịch của từ 遡流 trong tiếng Việt

遡流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

遡流 (Động từ)

sù liú
01

Ngược dòng; đi ngược dòng nước (ý tả hành động trái chiều với dòng chảy)

犹逆流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遡流

liú

Các từ liên quan

遡波
遡洄
遡流徂源
遡流求源
遡游
流丐
流丸
流丽
流习
遡
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
泝, 溯
Hình thái radical:
⿺,辶,朔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丨丿丿乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép