Bản dịch của từ 遡流求源 trong tiếng Việt
遡流求源
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
遡流求源 (Động từ)
【sù liú qiú yuán】
01
Truy nguồn và truy tìm căn nguyên (đi ngược dòng sông là ẩn dụ để tìm hiểu nguồn gốc hay căn nguyên của sự vật)
同“溯流穷源”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遡流求源
sù
遡
liú
流
qiú
求
yuán
源
Các từ liên quan
遡波
遡洄
遡流
遡流徂源
遡游
流丐
流丸
流丽
流习
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
源头
源头活水
源委
