Bản dịch của từ 遡流求源 trong tiếng Việt

遡流求源

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

遡流求源 (Động từ)

sù liú qiú yuán
01

Truy nguồn và truy tìm căn nguyên (đi ngược dòng sông là ẩn dụ để tìm hiểu nguồn gốc hay căn nguyên của sự vật)

同“溯流穷源”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遡流求源

liú

qiú

yuán

Các từ liên quan

遡波
遡洄
遡流
遡流徂源
遡游
流丐
流丸
流丽
流习
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
源头
源头活水
源委
遡
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
泝, 溯
Hình thái radical:
⿺,辶,朔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丨丿丿乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép