Bản dịch của từ 遡游 trong tiếng Việt

遡游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

遡游 (Động từ)

sù yóu
01

1.亦作“溯游”。

Ví dụ
02

Xuôi theo dòng nước; đi/đi lại theo chiều dòng chảy (順流而下)

2.顺流而下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遡游

yóu

Các từ liên quan

遡波
遡洄
遡流
遡流徂源
遡流求源
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
遡
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Các biến thể:
泝, 溯
Hình thái radical:
⿺,辶,朔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一乚丨丿丿乚一一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép