ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
遡游
Bảng phân tích âm vị 遡
Sù
1.亦作“溯游”。
Xuôi theo dòng nước; đi/đi lại theo chiều dòng chảy (順流而下)
2.顺流而下。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sù
遡
yóu
游
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép