Bản dịch của từ 遣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

(Động từ)

qiǎn
01

Cử; phái; khiển

派遣;打发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bỏ đi; loại bỏ; xua đuổi; trút bỏ; làm tiêu tan

消除;发泄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép