Bản dịch của từ 遣价 trong tiếng Việt

遣价

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣价 (Động từ)

qiǎn jià
01

Phái đi, sai khiến người làm; giao nhiệm vụ cho người khác đi làm việc (thường nói về sai phái người hầu, người làm)

谓差遣仆人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣价

qiǎn

jià

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣使
遣俘
遣信
价人
价位
价例
价值
价值尺度
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép