Bản dịch của từ 遣俘 trong tiếng Việt

遣俘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣俘 (Động từ)

qiǎn fú
01

Gửi trả tù binh (phục hồi cho bên đối phương)

谓遣还俘虏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣俘

qiǎn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣信
俘囚
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép