Bản dịch của từ 遣信 trong tiếng Việt

遣信

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣信 (Động từ)

qiǎn xìn
01

Gửi tin; truyền tin (như “gửi thư truyền đạt một tin”) — Hán Việt: khiển-tín, tương đương “truyền tin, truyền đạt”

犹传信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣信

qiǎn

xìn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép