Bản dịch của từ 遣兴陶情 trong tiếng Việt

遣兴陶情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣兴陶情 (Tính từ)

qiǎn xìng táo qíng
01

Thư giãn tâm hồn; giải tỏa cảm xúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣兴陶情

qiǎn

xìng

táo

qíng

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
情不可却
情不自堪
情不自已
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép