Bản dịch của từ 遣兵调将 trong tiếng Việt

遣兵调将

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣兵调将 (Tính từ)

qiǎn bīng diào jiàng
01

Điều binh khiển tướng

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣兵调将

qiǎn

bīng

diào

jiàng

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
调三惑四
调三斡四
调三窝四
将丧
将久
将事
将于
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép