Bản dịch của từ 遣决 trong tiếng Việt

遣决

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣决 (Động từ)

qiǎn jué
01

Giải quyết, xử lý (vấn đề hoặc công việc) — giống nghĩa “xử quyết” trong Hán Việt

处理,解决。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣决

qiǎn

jué

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
决一雌雄
决不
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép