Bản dịch của từ 遣制 trong tiếng Việt

遣制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣制 (Động từ)

qiǎn zhì
01

Trục xuất, tống khứ và ép phục tùng; đưa đi để cưỡng chế phục tùng (Hán Việt: khiển chế – 'khiển' gửi/đuổi, 'chế' khống chế/định chế)

袪逐制服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣制

qiǎn

zhì

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
制一
制世
制中
制举
制举业
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép