Bản dịch của từ 遣发 trong tiếng Việt
遣发

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
遣发 (Động từ)
Gửi đi, phái đi; lên đường, khởi hành (thường chỉ hành động sai phái hoặc phát đi vật phẩm/tín hiệu)
1.发送。起程,出发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gửi đưa (người nhà đi theo để đưa dâu, đưa sính lễ); tiễn đưa, phái người mang đi (thường dùng trong lễ gửi vợ/chồng hoặc sính lễ)
2.送亲,发送嫁妆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đày ải, phát配 (đưa ai đó đến nơi xa để trừng phạt hoặc quản thúc)
3.指流放发配。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cử đi, phái đưa (người đi đưa tang); đưa tiễn (gửi đi làm nhiệm vụ) — trong nghĩa cổ chỉ việc sai người đi đón/tiễn, gửi thi thể đi chôn
4.指送葬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
5.犹派遣。
Sai bảo giải tán; phái đi, cho người rời khỏi (tương tự “遣散” — sai người đi/giải tán tập hợp)
6.犹遣散。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sắp xếp, phân phát hoặc dùng (thời gian, công việc, tiền...) để giải trí, tiêu khiển hoặc chu toàn việc gì (ví dụ: 排遣, 打发)
7.排遣,打发。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣发
qiǎn
遣
fā
发
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𠳋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
