Bản dịch của từ 遣召 trong tiếng Việt

遣召

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣召 (Động từ)

qiǎn zhào
01

gọi, truyền gọi (ra lệnh gọi người trở lại hoặc đến gặp); tương tự “ truyền召回

犹传呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣召

qiǎn

zhào

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
召之即来
召之即来挥之即去
召伯树
召伯棠
召佃
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép