Bản dịch của từ 遣奠 trong tiếng Việt

遣奠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣奠 (Danh từ)

qiǎn diàn
01

(thuật ngữ cổ) lễ tế, lễ cáo khi đưa người chết đi chôn; lễ tưởng niệm lúc đưa về chôn cất (Hán Việt: khiển điển/遣奠 liên quan đến việc cử hành nghi lễ an táng).

古代称将葬时的祭奠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣奠

qiǎn

diàn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
奠仪
奠基
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép