Bản dịch của từ 遣差 trong tiếng Việt

遣差

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣差 (Cụm từ)

qiǎn chà
01

犹差遣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣差

qiǎn

chà

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép