Bản dịch của từ 遣币 trong tiếng Việt

遣币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣币 (Danh từ)

qiǎn bì
01

thủ tục tặng tiền/bạc trong lễ hỏi cưới thời xưa (một trong các nghi lễ hôn nhân truyền thống)

古代婚嫁礼仪之一。求婚时男方向女方赠送币帛等礼物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣币

qiǎn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
币仪
币余
币值
币制
币号
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép