Bản dịch của từ 遣归 trong tiếng Việt
遣归
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
遣归 (Động từ)
【qiǎn guī】
01
Đày đi, đuổi đi hoặc thả về nơi cũ; trục xuất/giáng chức khiến về quê (thường mang ý nghĩa hạ vị, phế bỏ)
1.贬谪﹑释放或休弃而令归。
Ví dụ
02
Gửi trả về (quảy người/đối tượng) về nơi xuất xứ; tương tự «遣返» — trục xuất, trả về nước
2.犹遣返。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣归
qiǎn
遣
guī
归
Các từ liên quan
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
归一
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𠳋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凵
㡊
䪈
谴
㹂
㧄
唊
鑓
膁
繾
䙺
䔔
邉
䢮
邏
遖
遌
迃
遽
遥
逈
迕
迻
﨤
搈
碑
塎
睩
鉠
䐏
㨪
溪
綃
稕
跰
𠍒
消遣
派遣
遣散
遣返
排遣
差遣
遣送
调遣
资遣
遣词
