Bản dịch của từ 遣恶 trong tiếng Việt

遣恶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣恶 (Động từ)

qiǎn è
01

Tiêu trừ cái ác; bài trừ điều xấu (Hán Việt: khiển ác → trừ bỏ ác)

犹除恶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣恶

qiǎn

è

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép