Bản dịch của từ 遣愁 trong tiếng Việt

遣愁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣愁 (Động từ)

qiǎn chóu
01

Xua tan nỗi buồn; làm tiêu tan ưu phiền (tương tự “消愁”)

犹消愁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣愁

qiǎn

chóu

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép