Bản dịch của từ 遣愁索笑 trong tiếng Việt

遣愁索笑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣愁索笑 (Tính từ)

qiǎn chóu suǒ xiào
01

Giải sầu tìm vui; tìm niềm vui để quên đi nỗi buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣愁索笑

qiǎn

chóu

suǒ

xiào

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép