Bản dịch của từ 遣意 trong tiếng Việt

遣意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣意 (Danh từ)

qiǎn yì
01

寫作或說話時的構思立意要表達的主旨與意圖(Hán-Việt:遣意 = gửi、 = ý: gửi ý, 表意

指写文章﹑说话时的构思立意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣意

qiǎn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
意下
意不过
意业
意中
意中事
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép