Bản dịch của từ 遣散费 trong tiếng Việt
遣散费
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
遣散费 (Danh từ)
【qiǎn sàn fèi】
01
Trợ cấp thôi việc
遣散费(severance pay)——即当雇主同一位雇员终止雇佣关系的时候,向雇员支付的一种一次性补偿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣散费
qiǎn
遣
sàn
散
fèi
费
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𠳋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凵
㡊
䪈
谴
㹂
㧄
唊
鑓
膁
繾
䙺
䔔
邉
䢮
邏
遖
遌
迃
遽
遥
逈
迕
迻
﨤
搈
碑
塎
睩
鉠
䐏
㨪
溪
綃
稕
跰
𠍒
消遣
派遣
遣散
遣返
排遣
差遣
遣送
调遣
资遣
遣词
