Bản dịch của từ 遣日 trong tiếng Việt

遣日

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣日 (Động từ)

qiǎn rì
01

Giải khuây, giết thời gian; làm cho thời gian trôi qua vui vẻ (Hán-Việt:遣日 ≈ tiêu khiết thời gian)

消遣﹑打发时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣日

qiǎn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép