Bản dịch của từ 遣昼 trong tiếng Việt
遣昼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
遣昼 (Động từ)
【qiǎn zhòu】
01
Mưa không tạnh cho đến trưa (nghĩa là mưa rất lâu và mãi đến trưa mới tạnh).
谓久雨至午稍停。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣昼
qiǎn
遣
zhòu
昼
Các từ liên quan
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𠳋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凵
㡊
䪈
谴
㹂
㧄
唊
鑓
膁
繾
䙺
䔔
邉
䢮
邏
遖
遌
迃
遽
遥
逈
迕
迻
﨤
搈
碑
塎
睩
鉠
䐏
㨪
溪
綃
稕
跰
𠍒
消遣
派遣
遣散
遣返
排遣
差遣
遣送
调遣
资遣
遣词
