Bản dịch của từ 遣欲 trong tiếng Việt

遣欲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣欲 (Động từ)

qiǎn yù
01

loại bỏ, trừ bỏ những dục vọng; khử tham vọng trong lòng (từ Hán Việt: = khải/giải, = dục)

犹言排除欲念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣欲

qiǎn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép