Bản dịch của từ 遣用 trong tiếng Việt

遣用

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣用 (Cụm từ)

qiǎn yòng
01

使用,运用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣用

qiǎn

yòng

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép