Bản dịch của từ 遣策 trong tiếng Việt

遣策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣策 (Danh từ)

qiǎn cè
01

Danh sách vật phẩm随葬品 kèm theo để chôn cùng (bảng kê đồ tùy táng)

随葬物的清单。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣策

qiǎn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
策世
策书
策事
策使
策免
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép