Bản dịch của từ 遣行 trong tiếng Việt

遣行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣行 (Cụm từ)

qiǎn xíng
01

1.犹言派遣发兵。

Ví dụ
02

2.谓妻子被丈夫休弃离去。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣行

qiǎn

xíng

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép