Bản dịch của từ 遣辞措意 trong tiếng Việt

遣辞措意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣辞措意 (Tính từ)

qiǎn cí cuò yì
01

Dùng từ đặt câu; lựa chọn từ ngữ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣辞措意

qiǎn

cuò

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
措办
措大
措心积虑
意下
意不过
意业
意中
意中事
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép