Bản dịch của từ 遣释 trong tiếng Việt

遣释

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣释 (Động từ)

qiǎn shì
01

Giải thích, phân giải để giải tỏa (đau lòng, băn khoăn); làm sáng tỏ để người ta bớt bực or bớt lo (từ Hán: = sai/giải, = giải thích/giải thoát)

排遣释解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣释

qiǎn

shì

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
释义
释事
释亮
释仗
释位
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép