Bản dịch của từ 遣问 trong tiếng Việt

遣问

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣问 (Cụm từ)

qiǎn wèn
01

犹言传语问候。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣问

qiǎn

wèn

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
问一答十
问世
问业
问事
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép