Bản dịch của từ 遣闲 trong tiếng Việt

遣闲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇqianthanh hỏi

遣闲 (Động từ)

qiǎn xián
01

Giải trí, tiêu khiển; dùng thời gian rảnh để giết thời gian (ví dụ: 打发闲暇).

打发闲暇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遣闲

qiǎn

xián

Các từ liên quan

遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
遣
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KHIỂN】
Hình thái radical:
⿺,辶,𠳋
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép