Bản dịch của từ 遥 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

(Tính từ)

yáo
01

Xa; xa xôi

距离远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lâu; xa xưa (thời gian dài)

时间久远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

yáo
01

Đung đưa; lắc lư; vẫy; lắc

摇晃;摇摆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yáo
01

Họ Dao

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép