Bản dịch của từ 遥冶 trong tiếng Việt

遥冶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

遥冶 (Tính từ)

yáo yě
01

Rực rỡ, lộng lẫy; chỉ vẻ đẹp tươi sáng, kiều diễm (Hán Việt: Diễm/Diệu liên tưởng đến '')

姚冶;艳丽。遥,通“姚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遥冶

yáo

Các từ liên quan

遥久
遥仰
遥企
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
遥
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
遙, 䢣, 𨓧, 𨓳, 𨔚, 𨔠, 𨖈, 𨗽
Hình thái radical:
⿺,辶,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép